preclinical test
Định nghĩa
Danh từ: - Thử nghiệm tiền lâm sàng: "preclinical test" là một thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đối với một loại thuốc mới hoặc một thiết bị y tế xâm lấn mới trên các đối tượng động vật; được tiến hành để thu thập bằng chứng biện minh cho một thử nghiệm lâm sàng.
Ví dụ sử dụng
- (Thử nghiệm tiền lâm sàng được tiến hành trên chuột để đánh giá độ an toàn của thuốc.)
- (Trước khi thử nghiệm trên người, thiết bị phải vượt qua một loạt các thử nghiệm tiền lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo a preclinical test": trải qua một thử nghiệm tiền lâm sàng.
- The new vaccine underwent rigorous preclinical tests. (Vắc-xin mới đã trải qua các thử nghiệm tiền lâm sàng nghiêm ngặt.)
- "preclinical test results": kết quả của thử nghiệm tiền lâm sàng.
- The preclinical test results showed no significant side effects. (Kết quả thử nghiệm tiền lâm sàng cho thấy không có tác dụng phụ đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Preclinical (tính từ): thuộc về giai đoạn trước lâm sàng.
- Preclinical studies are essential for drug development. (Các nghiên cứu tiền lâm sàng rất cần thiết cho việc phát triển thuốc.)
- Clinical trial (danh từ): thử nghiệm lâm sàng (trên người).
- After preclinical tests, the drug entered clinical trials. (Sau các thử nghiệm tiền lâm sàng, thuốc đã bước vào các thử nghiệm lâm sàng.)
Từ đồng nghĩa
- Animal testing (thử nghiệm trên động vật): mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính thức.
- Animal testing is a key part of preclinical tests. (Thử nghiệm trên động vật là một phần quan trọng của các thử nghiệm tiền lâm sàng.)
- Laboratory test (thử nghiệm trong phòng thí nghiệm): rộng hơn, bao gồm cả thử nghiệm không trên động vật.
Thành ngữ liên quan
- "Proof of concept": bằng chứng về tính khả thi (thường liên quan đến kết quả của thử nghiệm tiền lâm sàng).
- The preclinical test served as a proof of concept for the new therapy. (Thử nghiệm tiền lâm sàng đóng vai trò như một bằng chứng về tính khả thi cho liệu pháp mới.)